Suncheon (순천) → Yeocheon (여천): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Yeocheon (여천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:02
Chuyến cuối (Ngày thường)23:21
Số chuyến (Ngày thường)32
Thời gian ngắn nhất12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0200:16Mugunghwa 157514 phút4,800 won
00:1400:26KTX-Sancheon (A-type) 53112 phút7,500 won
07:5308:05KTX-Sancheon (B-type) 50112 phút7,500 won
08:1508:29ITX-Maum 152114 phút4,800 won
08:3208:45KTX-Sancheon 50313 phút7,500 won
09:0909:23ITX-Maum 152314 phút4,800 won
09:2009:32KTX-Sancheon 66112 phút7,500 won
09:4509:57Ktx 50512 phút7,500 won
10:1310:27ITX-Maum 150114 phút4,800 won
10:4210:54KTX-Sancheon (B-type) 54112 phút7,500 won
11:2211:34Ktx 50712 phút7,500 won
11:4411:57ITX-Saemaeul 150313 phút4,800 won
12:3612:48KTX-Sancheon 50912 phút7,500 won
13:2013:33ITX-Maum 154113 phút
13:3713:49Ktx 51112 phút7,500 won
14:4514:59Mugunghwa 157114 phút4,800 won
15:2115:33KTX-Sancheon (A-type) 51512 phút7,500 won
15:3715:51ITX-Maum 152514 phút4,800 won
15:5316:05KTX-Sancheon 66512 phút7,500 won
16:0916:22Ktx 51713 phút7,500 won
16:5717:10KTX-Sancheon (A-type) 51913 phút7,500 won
18:5019:04ITX-Maum 152714 phút4,800 won
19:2519:38KTX-Sancheon (B-type) 52113 phút7,500 won
20:2120:34KTX-Sancheon (A-type) 52313 phút7,500 won
20:2820:42Mugunghwa 157314 phút4,800 won
21:0321:17ITX-Saemaeul 150514 phút4,800 won
21:2021:33ITX-Maum 150713 phút4,800 won
21:3021:42KTX-Sancheon (B-type) 52512 phút7,500 won
21:5722:10KTX-Sancheon (A-type) 66713 phút7,500 won
22:3922:53ITX-Maum 152914 phút4,800 won
22:4923:02KTX-Sancheon 52713 phút7,500 won
23:2123:33Ktx 52912 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0200:16Mugunghwa 157514 phút4,800 won
00:1400:26KTX-Sancheon (A-type) 53112 phút7,500 won
07:5308:05KTX-Sancheon (B-type) 50112 phút7,500 won
08:1508:29ITX-Maum 152114 phút4,800 won
08:3208:45KTX-Sancheon 50313 phút7,500 won
09:0909:23ITX-Maum 152314 phút4,800 won
09:2009:32KTX-Sancheon 66112 phút7,500 won
09:4509:57Ktx 50512 phút7,500 won
10:1310:27ITX-Maum 150114 phút4,800 won
10:4210:54KTX-Sancheon (B-type) 54112 phút7,500 won
11:2211:34Ktx 50712 phút7,500 won
11:4411:57ITX-Saemaeul 150313 phút4,800 won
12:3612:48KTX-Sancheon 50912 phút7,500 won
12:3612:48KTX-Sancheon (B-type) 950912 phút7,500 won
12:4212:56Saemaeul 252114 phút4,800 won
13:2013:33ITX-Maum 154113 phút
13:3713:49Ktx 51112 phút7,500 won
14:4514:59Mugunghwa 157114 phút4,800 won
15:2115:33KTX-Sancheon (A-type) 51512 phút7,500 won
15:3715:51ITX-Maum 152514 phút4,800 won
15:5316:05KTX-Sancheon 66512 phút7,500 won
16:0916:22Ktx 51713 phút7,500 won
16:3716:49KTX-Sancheon (A-type) 58312 phút7,500 won
16:5717:10KTX-Sancheon (A-type) 51913 phút7,500 won
18:5019:04ITX-Maum 152714 phút4,800 won
19:2519:38KTX-Sancheon (B-type) 52113 phút7,500 won
20:2120:34KTX-Sancheon (A-type) 52313 phút7,500 won
20:2820:42Mugunghwa 157314 phút4,800 won
21:0321:17ITX-Saemaeul 150514 phút4,800 won
21:2021:33ITX-Maum 150713 phút4,800 won
21:3021:42KTX-Sancheon (B-type) 52512 phút7,500 won
21:5722:10KTX-Sancheon (A-type) 66713 phút7,500 won
22:3922:53ITX-Maum 152914 phút4,800 won
22:4923:02KTX-Sancheon 52713 phút7,500 won
23:2123:33Ktx 52912 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.