Yeocheon (여천) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Yeocheon (여천) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:13
Chuyến cuối (Ngày thường)22:48
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1305:25KTX-Sancheon (A-type) 50212 phút7,500 won
06:1106:23Ktx 50412 phút7,500 won
06:2106:35ITX-Maum 152214 phút4,800 won
06:3806:52Mugunghwa 157214 phút4,800 won
06:5307:05KTX-Sancheon (A-type) 66212 phút7,500 won
07:5508:07KTX-Sancheon 50612 phút7,500 won
08:4809:00KTX-Sancheon (B-type) 50812 phút7,500 won
09:0409:18ITX-Saemaeul 150214 phút4,800 won
09:5210:04KTX-Sancheon 66412 phút7,500 won
09:5910:12ITX-Maum 152413 phút4,800 won
10:2810:40KTX-Sancheon 51012 phút7,500 won
12:0312:16Ktx 51213 phút7,500 won
12:1912:32ITX-Maum 154213 phút
12:5113:03KTX-Sancheon (B-type) 51612 phút7,500 won
13:2013:35Mugunghwa 157415 phút4,800 won
14:0814:20KTX-Sancheon 52012 phút7,500 won
14:1914:32ITX-Saemaeul 150413 phút4,800 won
15:0415:16Ktx 52212 phút7,500 won
15:5516:07Ktx 52412 phút7,500 won
16:4216:54KTX-Sancheon (A-type) 52612 phút7,500 won
17:4818:02ITX-Maum 152614 phút4,800 won
18:1118:23Ktx 52812 phút7,500 won
18:2118:36Mugunghwa 157615 phút4,800 won
18:4718:59KTX-Sancheon 66812 phút7,500 won
19:2319:37ITX-Maum 150614 phút4,800 won
19:3219:44KTX-Sancheon (A-type) 53012 phút7,500 won
20:3020:42KTX-Sancheon (B-type) 53212 phút7,500 won
21:0821:22ITX-Maum 152814 phút4,800 won
22:0122:13KTX-Sancheon (A-type) 53412 phút7,500 won
22:4823:02ITX-Maum 153014 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1305:25KTX-Sancheon (A-type) 50212 phút7,500 won
06:1106:23Ktx 50412 phút7,500 won
06:2106:35ITX-Maum 152214 phút4,800 won
06:3806:52Mugunghwa 157214 phút4,800 won
06:5307:05KTX-Sancheon (A-type) 66212 phút7,500 won
07:5508:07KTX-Sancheon 50612 phút7,500 won
08:4809:00KTX-Sancheon (B-type) 50812 phút7,500 won
09:0409:18ITX-Saemaeul 150214 phút4,800 won
09:5210:04KTX-Sancheon 66412 phút7,500 won
09:5910:12ITX-Maum 152413 phút4,800 won
10:2810:40KTX-Sancheon 51012 phút7,500 won
12:0312:16Ktx 51213 phút7,500 won
12:1912:32ITX-Maum 154213 phút
12:5113:03KTX-Sancheon (B-type) 51612 phút7,500 won
13:2013:35Mugunghwa 157415 phút4,800 won
14:0814:20KTX-Sancheon 52012 phút7,500 won
14:1914:32ITX-Saemaeul 150413 phút4,800 won
15:0415:16Ktx 52212 phút7,500 won
15:5516:07Ktx 52412 phút7,500 won
16:4216:54KTX-Sancheon (A-type) 52612 phút7,500 won
16:5217:05KTX-Sancheon 58813 phút7,500 won
17:3017:45Saemaeul 252215 phút4,800 won
17:4818:02ITX-Maum 152614 phút4,800 won
18:1118:23Ktx 52812 phút7,500 won
18:2118:36Mugunghwa 157615 phút4,800 won
18:4718:59KTX-Sancheon (A-type) 67212 phút7,500 won
19:2319:37ITX-Maum 150614 phút4,800 won
19:3219:44KTX-Sancheon (A-type) 53012 phút7,500 won
20:3020:42KTX-Sancheon (B-type) 53212 phút7,500 won
21:0821:22ITX-Maum 152814 phút4,800 won
22:0122:13KTX-Sancheon (A-type) 53412 phút7,500 won
22:4823:02ITX-Maum 153014 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.