Suncheon (순천) → Yeonsan (연산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:21 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 27 phút | 18,700 won |
| 13:37 | 16:03 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 26 phút | 18,700 won |
| 18:38 | 21:11 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 33 phút | 18,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 09:21 | Mugunghwa 1572 | 2 giờ 27 phút | 18,700 won |
| 13:37 | 16:03 | Mugunghwa 1574 | 2 giờ 26 phút | 18,700 won |
| 18:38 | 21:11 | Mugunghwa 1576 | 2 giờ 33 phút | 18,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.