Suseo (수서) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:40 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 34 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 08:06 | Ktx 301 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 06:00 | 08:30 | KTX-Sancheon (A-type) 303 | 2 giờ 30 phút | 52,700 won |
| 06:54 | 09:30 | KTX-Sancheon 305 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 07:05 | 09:53 | Ktx 307 | 2 giờ 48 phút | 52,700 won |
| 07:25 | 09:57 | KTX-Sancheon 309 | 2 giờ 32 phút | 52,700 won |
| 08:00 | 11:03 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 3 giờ 3 phút | 46,700 won |
| 08:05 | 10:52 | KTX-Sancheon 313 | 2 giờ 47 phút | 52,700 won |
| 09:05 | 11:52 | KTX-Sancheon 371 | 2 giờ 47 phút | 52,100 won |
| 09:20 | 12:01 | KTX-Sancheon 317 | 2 giờ 41 phút | 52,700 won |
| 10:00 | 12:39 | KTX-Sancheon 319 | 2 giờ 39 phút | 52,700 won |
| 10:30 | 13:01 | KTX-Sancheon 321 | 2 giờ 31 phút | 52,700 won |
| 10:50 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 12:28 | 15:03 | Ktx 325 | 2 giờ 35 phút | 52,700 won |
| 12:50 | 15:16 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 2 giờ 26 phút | 52,100 won |
| 13:00 | 15:39 | KTX-Sancheon (A-type) 329 | 2 giờ 39 phút | 52,700 won |
| 13:30 | 16:06 | KTX-Sancheon 331 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 13:55 | 16:14 | Ktx 333 | 2 giờ 19 phút | 52,700 won |
| 14:30 | 16:59 | KTX-Sancheon 335 | 2 giờ 29 phút | 52,700 won |
| 15:04 | 17:39 | KTX-Sancheon (A-type) 337 | 2 giờ 35 phút | 52,700 won |
| 15:34 | 17:58 | KTX-Sancheon 339 | 2 giờ 24 phút | 52,700 won |
| 15:51 | 18:31 | Ktx 341 | 2 giờ 40 phút | 52,100 won |
| 16:21 | 18:57 | Ktx 343 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 16:52 | 19:33 | KTX-Sancheon 345 | 2 giờ 41 phút | 52,700 won |
| 17:30 | 20:04 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 2 giờ 34 phút | 52,100 won |
| 18:00 | 20:24 | KTX-Sancheon (A-type) 349 | 2 giờ 24 phút | 52,700 won |
| 18:24 | 21:06 | Ktx 351 | 2 giờ 42 phút | 52,700 won |
| 18:37 | 21:23 | KTX-Sancheon (A-type) 353 | 2 giờ 46 phút | 52,700 won |
| 19:15 | 21:45 | KTX-Sancheon (A-type) 355 | 2 giờ 30 phút | 52,700 won |
| 20:00 | 22:24 | Ktx 357 | 2 giờ 24 phút | 52,700 won |
| 20:28 | 23:21 | KTX-Sancheon 359 | 2 giờ 53 phút | 52,700 won |
| 21:00 | 23:36 | KTX-Sancheon 361 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 21:28 | 23:57 | KTX-Sancheon (A-type) 363 | 2 giờ 29 phút | 52,700 won |
| 22:00 | 00:24 | KTX-Sancheon (A-type) 365 | 2 giờ 24 phút | 52,700 won |
| 22:40 | 01:08 | KTX-Sancheon (A-type) 367 | 2 giờ 28 phút | 52,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 08:06 | Ktx 301 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 06:00 | 08:30 | KTX-Sancheon (A-type) 303 | 2 giờ 30 phút | 52,700 won |
| 06:30 | 09:10 | KTX-Sancheon 369 | 2 giờ 40 phút | 52,700 won |
| 06:54 | 09:30 | KTX-Sancheon 305 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 07:05 | 09:53 | Ktx 307 | 2 giờ 48 phút | 52,700 won |
| 07:25 | 09:57 | KTX-Sancheon 309 | 2 giờ 32 phút | 52,700 won |
| 08:00 | 11:03 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 3 giờ 3 phút | 46,700 won |
| 08:05 | 10:52 | KTX-Sancheon 313 | 2 giờ 47 phút | 52,700 won |
| 09:00 | 11:11 | KTX-Sancheon (A-type) 315 | 2 giờ 11 phút | 52,700 won |
| 09:05 | 11:52 | KTX-Sancheon 371 | 2 giờ 47 phút | 52,100 won |
| 09:20 | 12:01 | KTX-Sancheon 317 | 2 giờ 41 phút | 52,700 won |
| 10:00 | 12:39 | KTX-Sancheon 319 | 2 giờ 39 phút | 52,700 won |
| 10:30 | 13:01 | Ktx 4021 | 2 giờ 31 phút | 52,700 won |
| 10:50 | 13:26 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 12:04 | 14:46 | KTX-Sancheon 373 | 2 giờ 42 phút | 52,700 won |
| 12:28 | 15:03 | Ktx 325 | 2 giờ 35 phút | 52,700 won |
| 12:50 | 15:16 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 2 giờ 26 phút | 52,100 won |
| 13:00 | 15:39 | KTX-Sancheon (A-type) 329 | 2 giờ 39 phút | 52,700 won |
| 13:30 | 16:06 | KTX-Sancheon 331 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 13:55 | 16:14 | Ktx 333 | 2 giờ 19 phút | 52,700 won |
| 14:30 | 16:59 | KTX-Sancheon 335 | 2 giờ 29 phút | 52,700 won |
| 15:04 | 17:39 | KTX-Sancheon (A-type) 337 | 2 giờ 35 phút | 52,700 won |
| 15:34 | 17:58 | KTX-Sancheon 339 | 2 giờ 24 phút | 52,700 won |
| 15:51 | 18:31 | Ktx 341 | 2 giờ 40 phút | 52,100 won |
| 16:21 | 18:57 | Ktx 343 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 16:34 | 19:43 | KTX-Sancheon (A-type) 375 | 3 giờ 9 phút | 47,000 won |
| 16:52 | 19:33 | KTX-Sancheon 345 | 2 giờ 41 phút | 52,700 won |
| 17:30 | 20:04 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 2 giờ 34 phút | 52,100 won |
| 18:00 | 20:24 | KTX-Sancheon (A-type) 349 | 2 giờ 24 phút | 52,700 won |
| 18:24 | 21:06 | Ktx 351 | 2 giờ 42 phút | 52,700 won |
| 18:37 | 21:23 | KTX-Sancheon 4053 | 2 giờ 46 phút | 52,700 won |
| 19:00 | 21:31 | KTX-Sancheon 377 | 2 giờ 31 phút | 52,700 won |
| 19:15 | 21:45 | KTX-Sancheon (A-type) 355 | 2 giờ 30 phút | 52,700 won |
| 19:24 | 22:00 | KTX-Sancheon 379 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 20:00 | 22:24 | Ktx 357 | 2 giờ 24 phút | 52,700 won |
| 20:28 | 23:21 | Ktx 4059 | 2 giờ 53 phút | 52,700 won |
| 21:00 | 23:36 | KTX-Sancheon 361 | 2 giờ 36 phút | 52,700 won |
| 21:28 | 23:57 | KTX-Sancheon (A-type) 363 | 2 giờ 29 phút | 52,700 won |
| 22:00 | 00:24 | KTX-Sancheon 4065 | 2 giờ 24 phút | 52,700 won |
| 22:40 | 01:08 | KTX-Sancheon (A-type) 367 | 2 giờ 28 phút | 52,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.