Suseo (수서) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 07:31 | Ktx 301 | 2 giờ 1 phút | 42,700 won |
| 07:05 | 09:17 | Ktx 307 | 2 giờ 12 phút | 42,700 won |
| 07:25 | 09:28 | KTX-Sancheon 309 | 2 giờ 3 phút | 42,700 won |
| 08:05 | 10:17 | KTX-Sancheon 313 | 2 giờ 12 phút | 42,700 won |
| 09:05 | 11:16 | KTX-Sancheon 371 | 2 giờ 11 phút | 42,300 won |
| 09:20 | 11:26 | KTX-Sancheon 317 | 2 giờ 6 phút | 42,700 won |
| 10:00 | 12:04 | KTX-Sancheon 319 | 2 giờ 4 phút | 42,700 won |
| 10:50 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 2 giờ 0 phút | 42,700 won |
| 12:28 | 14:34 | Ktx 325 | 2 giờ 6 phút | 42,700 won |
| 13:00 | 15:04 | KTX-Sancheon (A-type) 329 | 2 giờ 4 phút | 42,700 won |
| 13:55 | 15:45 | Ktx 333 | 1 giờ 50 phút | 42,700 won |
| 16:21 | 18:21 | Ktx 343 | 2 giờ 0 phút | 42,700 won |
| 17:30 | 19:29 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 1 giờ 59 phút | 42,300 won |
| 18:00 | 19:54 | KTX-Sancheon (A-type) 349 | 1 giờ 54 phút | 42,700 won |
| 18:24 | 20:31 | Ktx 351 | 2 giờ 7 phút | 42,700 won |
| 20:28 | 22:45 | KTX-Sancheon 359 | 2 giờ 17 phút | 42,700 won |
| 21:00 | 23:01 | KTX-Sancheon 361 | 2 giờ 1 phút | 42,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:30 | 07:31 | Ktx 301 | 2 giờ 1 phút | 42,700 won |
| 06:30 | 08:35 | KTX-Sancheon 369 | 2 giờ 5 phút | 42,700 won |
| 07:05 | 09:17 | Ktx 307 | 2 giờ 12 phút | 42,700 won |
| 07:25 | 09:28 | KTX-Sancheon 309 | 2 giờ 3 phút | 42,700 won |
| 08:05 | 10:17 | KTX-Sancheon 313 | 2 giờ 12 phút | 42,700 won |
| 09:05 | 11:16 | KTX-Sancheon 371 | 2 giờ 11 phút | 42,300 won |
| 09:20 | 11:26 | KTX-Sancheon 317 | 2 giờ 6 phút | 42,700 won |
| 10:00 | 12:04 | KTX-Sancheon 319 | 2 giờ 4 phút | 42,700 won |
| 10:50 | 12:50 | KTX-Sancheon (A-type) 323 | 2 giờ 0 phút | 42,700 won |
| 12:04 | 14:16 | KTX-Sancheon 373 | 2 giờ 12 phút | 42,700 won |
| 12:28 | 14:34 | Ktx 325 | 2 giờ 6 phút | 42,700 won |
| 13:00 | 15:04 | KTX-Sancheon (A-type) 329 | 2 giờ 4 phút | 42,700 won |
| 13:55 | 15:45 | Ktx 333 | 1 giờ 50 phút | 42,700 won |
| 16:21 | 18:21 | Ktx 343 | 2 giờ 0 phút | 42,700 won |
| 17:30 | 19:29 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 1 giờ 59 phút | 42,300 won |
| 18:00 | 19:54 | KTX-Sancheon (A-type) 349 | 1 giờ 54 phút | 42,700 won |
| 18:24 | 20:31 | Ktx 351 | 2 giờ 7 phút | 42,700 won |
| 19:24 | 21:30 | KTX-Sancheon 379 | 2 giờ 6 phút | 42,700 won |
| 20:28 | 22:45 | Ktx 4059 | 2 giờ 17 phút | 42,700 won |
| 21:00 | 23:01 | KTX-Sancheon 361 | 2 giờ 1 phút | 42,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.