Gyeongju (경주) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:02 | 08:03 | KTX-Sancheon 304 | 2 giờ 1 phút | 42,700 won |
| 07:21 | 09:29 | KTX-Sancheon 308 | 2 giờ 8 phút | 42,700 won |
| 09:29 | 11:24 | KTX-Sancheon (A-type) 316 | 1 giờ 55 phút | 42,700 won |
| 10:41 | 12:43 | KTX-Sancheon 320 | 2 giờ 2 phút | 42,700 won |
| 11:08 | 13:08 | Ktx 322 | 2 giờ 0 phút | 42,700 won |
| 12:47 | 14:52 | KTX-Sancheon (A-type) 326 | 2 giờ 5 phút | 42,700 won |
| 13:19 | 15:23 | Ktx 330 | 2 giờ 4 phút | 42,300 won |
| 14:03 | 16:04 | KTX-Sancheon 332 | 2 giờ 1 phút | 42,700 won |
| 14:59 | 17:01 | KTX-Sancheon (A-type) 338 | 2 giờ 2 phút | 42,700 won |
| 16:32 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 346 | 2 giờ 15 phút | 42,700 won |
| 17:18 | 19:26 | Ktx 348 | 2 giờ 8 phút | 42,700 won |
| 18:39 | 20:47 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 2 giờ 8 phút | 42,700 won |
| 19:26 | 21:29 | KTX-Sancheon (A-type) 354 | 2 giờ 3 phút | 42,700 won |
| 21:49 | 23:39 | KTX-Sancheon (A-type) 362 | 1 giờ 50 phút | 42,700 won |
| 22:51 | 01:06 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 2 giờ 15 phút | 42,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:02 | 08:03 | KTX-Sancheon 304 | 2 giờ 1 phút | 42,700 won |
| 07:21 | 09:29 | KTX-Sancheon 308 | 2 giờ 8 phút | 42,700 won |
| 08:29 | 10:41 | KTX-Sancheon 370 | 2 giờ 12 phút | 42,700 won |
| 09:29 | 11:24 | KTX-Sancheon (A-type) 316 | 1 giờ 55 phút | 42,700 won |
| 09:58 | 12:03 | KTX-Sancheon 372 | 2 giờ 5 phút | 42,700 won |
| 10:41 | 12:43 | KTX-Sancheon 320 | 2 giờ 2 phút | 42,700 won |
| 11:08 | 13:08 | Ktx 322 | 2 giờ 0 phút | 42,700 won |
| 12:47 | 14:52 | KTX-Sancheon (A-type) 326 | 2 giờ 5 phút | 42,700 won |
| 13:19 | 15:23 | Ktx 330 | 2 giờ 4 phút | 42,300 won |
| 14:03 | 16:04 | KTX-Sancheon (A-type) 4032 | 2 giờ 1 phút | 42,700 won |
| 14:59 | 17:01 | KTX-Sancheon (A-type) 338 | 2 giờ 2 phút | 42,700 won |
| 16:32 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 346 | 2 giờ 15 phút | 42,700 won |
| 17:18 | 19:26 | Ktx 348 | 2 giờ 8 phút | 42,700 won |
| 18:39 | 20:47 | KTX-Sancheon (A-type) 352 | 2 giờ 8 phút | 42,700 won |
| 19:26 | 21:29 | KTX-Sancheon 4054 | 2 giờ 3 phút | 42,700 won |
| 19:59 | 22:10 | KTX-Sancheon (A-type) 378 | 2 giờ 11 phút | 42,700 won |
| 21:49 | 23:39 | KTX-Sancheon (A-type) 362 | 1 giờ 50 phút | 42,700 won |
| 22:51 | 01:06 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 2 giờ 15 phút | 42,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.