Suseo (수서) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:00 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 09:36 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 1 giờ 36 phút | 36,400 won |
| 09:05 | 10:47 | KTX-Sancheon 371 | 1 giờ 42 phút | 36,400 won |
| 12:50 | 14:24 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 1 giờ 34 phút | 36,400 won |
| 15:51 | 17:32 | Ktx 341 | 1 giờ 41 phút | 36,400 won |
| 17:30 | 19:00 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 1 giờ 30 phút | 36,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 | 09:36 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 1 giờ 36 phút | 36,400 won |
| 09:05 | 10:47 | KTX-Sancheon 371 | 1 giờ 42 phút | 36,400 won |
| 12:50 | 14:24 | KTX-Sancheon (A-type) 327 | 1 giờ 34 phút | 36,400 won |
| 15:51 | 17:32 | Ktx 341 | 1 giờ 41 phút | 36,400 won |
| 17:30 | 19:00 | KTX-Sancheon (A-type) 347 | 1 giờ 30 phút | 36,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.