Seodaegu (서대구) → Suseo (수서): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:41 | Ktx 306 | 1 giờ 54 phút | 36,400 won |
| 08:09 | 10:03 | KTX-Sancheon 312 | 1 giờ 54 phút | 36,400 won |
| 13:47 | 15:23 | Ktx 330 | 1 giờ 36 phút | 36,400 won |
| 15:38 | 17:19 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 1 giờ 41 phút | 36,400 won |
| 23:24 | 01:06 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 1 giờ 42 phút | 36,400 won |
| 23:24 | 01:06 | KTX-Sancheon 390 | 1 giờ 42 phút | 36,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:41 | Ktx 306 | 1 giờ 54 phút | 36,400 won |
| 08:09 | 10:03 | Ktx 4012 | 1 giờ 54 phút | 36,400 won |
| 13:47 | 15:23 | Ktx 330 | 1 giờ 36 phút | 36,400 won |
| 15:38 | 17:19 | KTX-Sancheon (A-type) 340 | 1 giờ 41 phút | 36,400 won |
| 23:24 | 01:06 | KTX-Sancheon (A-type) 366 | 1 giờ 42 phút | 36,400 won |
| 23:24 | 01:06 | KTX-Sancheon 380 | 1 giờ 42 phút | 36,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.