Suwon (수원) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:31
Chuyến cuối (Ngày thường)23:01
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất1 giờ 8 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3107:51ITX-Saemaeul 10011 giờ 20 phút12,000 won
06:4408:13ITX-Saemaeul 10031 giờ 29 phút12,000 won
07:1408:57Mugunghwa 11511 giờ 43 phút12,000 won
07:3408:49ITX-Saemaeul 10051 giờ 15 phút12,000 won
07:5009:26Mugunghwa 11531 giờ 36 phút12,000 won
08:3410:02Mugunghwa 11551 giờ 28 phút12,000 won
08:4609:55Ktx 1211 giờ 9 phút12,300 won
09:2210:38ITX-Maum 10071 giờ 16 phút12,000 won
10:4711:55Ktx 1231 giờ 8 phút12,300 won
10:5612:16ITX-Saemaeul 10091 giờ 20 phút12,000 won
11:2512:35ITX-Maum 10111 giờ 10 phút12,000 won
12:3513:53ITX-Saemaeul 10131 giờ 18 phút12,000 won
12:5914:14ITX-Maum 10151 giờ 15 phút12,000 won
13:3715:04Mugunghwa 11571 giờ 27 phút12,000 won
14:2515:41ITX-Saemaeul 10171 giờ 16 phút12,000 won
14:3816:06Mugunghwa 11591 giờ 28 phút12,000 won
15:2316:48Mugunghwa 11611 giờ 25 phút12,000 won
16:1217:28ITX-Saemaeul 10191 giờ 16 phút12,000 won
16:4217:50Ktx 1251 giờ 8 phút12,300 won
17:2318:33ITX-Saemaeul 10211 giờ 10 phút12,000 won
17:3218:51ITX-Saemaeul 10231 giờ 19 phút12,000 won
17:3919:16Mugunghwa 11711 giờ 37 phút12,000 won
18:0619:37Mugunghwa 11631 giờ 31 phút12,000 won
19:2721:05Mugunghwa 11731 giờ 38 phút12,000 won
19:3320:41Ktx 1271 giờ 8 phút12,300 won
19:5721:09ITX-Saemaeul 11111 giờ 12 phút12,000 won
20:1121:45ITX-Saemaeul 11211 giờ 34 phút12,000 won
20:4521:58ITX-Saemaeul 10251 giờ 13 phút12,000 won
20:5322:23Mugunghwa 11751 giờ 30 phút12,000 won
23:0100:18Mugunghwa 11771 giờ 17 phút12,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3107:51ITX-Saemaeul 10011 giờ 20 phút12,000 won
06:4408:13ITX-Saemaeul 10031 giờ 29 phút12,000 won
07:1408:57Mugunghwa 11511 giờ 43 phút12,000 won
07:2608:36Ktx 1711 giờ 10 phút12,300 won
07:3408:49ITX-Saemaeul 10051 giờ 15 phút12,000 won
07:5009:26Mugunghwa 11531 giờ 36 phút12,000 won
08:3410:02Mugunghwa 11551 giờ 28 phút12,000 won
08:4609:55Ktx 1211 giờ 9 phút12,300 won
09:2210:38ITX-Maum 10071 giờ 16 phút12,000 won
10:4711:55Ktx 1231 giờ 8 phút12,300 won
10:5612:16ITX-Saemaeul 10091 giờ 20 phút12,000 won
11:2512:35ITX-Maum 10111 giờ 10 phút12,000 won
11:5213:07ITX-Saemaeul 11011 giờ 15 phút12,000 won
12:0613:14Ktx 1731 giờ 8 phút12,300 won
12:3513:53ITX-Saemaeul 10131 giờ 18 phút12,000 won
12:5914:14ITX-Maum 10151 giờ 15 phút12,000 won
13:3715:03Mugunghwa 11571 giờ 26 phút12,000 won
14:2515:41ITX-Saemaeul 10171 giờ 16 phút12,000 won
14:3816:06Mugunghwa 11591 giờ 28 phút12,000 won
15:2316:48Mugunghwa 11611 giờ 25 phút12,000 won
15:5617:04Ktx 1751 giờ 8 phút12,300 won
16:1217:28ITX-Saemaeul 10191 giờ 16 phút12,000 won
16:4217:50Ktx 1251 giờ 8 phút12,300 won
17:2318:33ITX-Saemaeul 10211 giờ 10 phút12,000 won
17:3218:51ITX-Saemaeul 10231 giờ 19 phút12,000 won
17:3919:16Mugunghwa 11711 giờ 37 phút12,000 won
18:0619:37Mugunghwa 11631 giờ 31 phút12,000 won
19:3320:41Ktx 1271 giờ 8 phút12,300 won
19:5721:09ITX-Saemaeul 11111 giờ 12 phút12,000 won
20:1121:45ITX-Saemaeul 11211 giờ 34 phút12,000 won
20:2321:31Ktx 1771 giờ 8 phút12,300 won
20:4521:58ITX-Saemaeul 10251 giờ 13 phút12,000 won
20:5322:23Mugunghwa 11751 giờ 30 phút12,000 won
23:0100:18Mugunghwa 11771 giờ 17 phút12,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.