Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Pyeongtaek (평택)06:0023:015518 phút
Yeongdeungpo (영등포)00:0023:316819 phút
Cheonan (천안)06:0023:016428 phút
Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산)00:0023:233729 phút
Seoul (서울)07:0223:313131 phút
Jochiwon (조치원)06:0023:014249 phút
Osong (오송)18:3218:3211 giờ 5 phút
Daejeon (대전)06:3123:01301 giờ 8 phút
Seodaejeon (서대전)06:0021:59221 giờ 12 phút
Cheongju (청주)18:3218:3211 giờ 12 phút
Gimcheongumi (김천구미)07:2620:2331 giờ 33 phút
Nonsan (논산)06:0021:59221 giờ 44 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:3120:45251 giờ 53 phút
Gimcheon (김천)06:3120:45212 giờ 2 phút
Iksan (익산)06:0021:59362 giờ 9 phút
Gyeongju (경주)08:4619:3342 giờ 12 phút
Gumi (구미)06:3120:45212 giờ 18 phút
Ulsan (울산)08:4610:4722 giờ 24 phút
Jeonju (전주)06:0019:4982 giờ 28 phút
Jeongeup (정읍)07:0320:34122 giờ 38 phút
Jecheon (제천)18:3218:3212 giờ 40 phút
Busan (부산)06:3120:45242 giờ 41 phút
Daegu (대구)06:3120:45212 giờ 47 phút
Namwon (남원)06:0019:4982 giờ 55 phút
Gyeongsan (경산)06:3118:06133 giờ 9 phút
GwangjuSongjeong Station (광주송정)09:1519:4263 giờ 9 phút
Gwangju (광주)07:0320:3463 giờ 25 phút
Suncheon (순천)06:0019:4983 giờ 28 phút
Miryang (밀양)06:3120:45193 giờ 30 phút
Gupo (구포)06:3120:45193 giờ 47 phút
Mokpo (목포)09:1519:4263 giờ 48 phút
Yeosuexpo (여수EXPO)06:0019:4973 giờ 53 phút
Changwonjungang (창원중앙)19:5719:5714 giờ 1 phút
Changwon (창원)19:5719:5714 giờ 10 phút
Masan (마산)19:5719:5714 giờ 16 phút
Jinju (진주)19:5719:5714 giờ 48 phút
Sasang (사상)07:5007:5015 giờ 3 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.