Suwon (수원) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:03
Chuyến cuối (Ngày thường)20:34
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất2 giờ 38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0310:10ITX-Saemaeul 14213 giờ 7 phút24,200 won
08:1311:43Mugunghwa 14613 giờ 30 phút24,200 won
09:1512:10ITX-Saemaeul 14012 giờ 55 phút24,200 won
10:1913:00ITX-Maum 14032 giờ 41 phút24,200 won
12:4215:37ITX-Saemaeul 14052 giờ 55 phút24,200 won
13:5516:50ITX-Saemaeul 14232 giờ 55 phút24,200 won
15:3218:51Mugunghwa 14633 giờ 19 phút24,200 won
16:5119:53ITX-Saemaeul 14253 giờ 2 phút24,200 won
17:5020:28ITX-Maum 14072 giờ 38 phút24,200 won
18:4621:59Mugunghwa 14513 giờ 13 phút24,200 won
19:4222:35ITX-Saemaeul 14092 giờ 53 phút24,200 won
20:3423:19ITX-Saemaeul 14272 giờ 45 phút24,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0310:10ITX-Saemaeul 14213 giờ 7 phút24,200 won
07:4710:49Mugunghwa 47513 giờ 2 phút24,200 won
08:1311:43Mugunghwa 14613 giờ 30 phút24,200 won
09:1512:10ITX-Saemaeul 14012 giờ 55 phút24,200 won
10:1913:00ITX-Maum 14032 giờ 41 phút24,200 won
12:4215:37ITX-Saemaeul 14052 giờ 55 phút24,200 won
13:5516:50ITX-Saemaeul 14232 giờ 55 phút24,200 won
15:3218:51Mugunghwa 14633 giờ 19 phút24,200 won
16:5119:53ITX-Saemaeul 14253 giờ 2 phút24,200 won
17:5020:28ITX-Maum 14072 giờ 38 phút24,200 won
18:4621:59Mugunghwa 14513 giờ 13 phút24,200 won
19:4222:35ITX-Saemaeul 14092 giờ 53 phút24,200 won
20:3423:19ITX-Saemaeul 14272 giờ 45 phút24,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.