Suwon (수원) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:31
Chuyến cuối (Ngày thường)20:45
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất3 giờ 30 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3110:28ITX-Saemaeul 10013 giờ 57 phút32,800 won
06:4410:45ITX-Saemaeul 10034 giờ 1 phút32,800 won
07:1411:58Mugunghwa 11514 giờ 44 phút32,800 won
07:3411:08ITX-Saemaeul 10053 giờ 34 phút32,800 won
07:5012:13Mugunghwa 11534 giờ 23 phút32,800 won
08:3412:49Mugunghwa 11554 giờ 15 phút32,800 won
09:2212:59ITX-Maum 10073 giờ 37 phút32,800 won
10:5614:40ITX-Saemaeul 10093 giờ 44 phút32,800 won
12:3516:15ITX-Saemaeul 10133 giờ 40 phút32,800 won
12:5916:43ITX-Maum 10153 giờ 44 phút32,800 won
13:3718:01Mugunghwa 11574 giờ 24 phút32,800 won
14:2518:07ITX-Saemaeul 10173 giờ 42 phút32,800 won
14:3819:02Mugunghwa 11594 giờ 24 phút32,800 won
15:2319:23Mugunghwa 11614 giờ 0 phút32,800 won
16:1219:53ITX-Saemaeul 10193 giờ 41 phút32,800 won
17:3221:27ITX-Saemaeul 10233 giờ 55 phút32,800 won
18:0622:26Mugunghwa 11634 giờ 20 phút32,800 won
19:5723:27ITX-Saemaeul 11113 giờ 30 phút32,800 won
20:4500:19ITX-Saemaeul 10253 giờ 34 phút32,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3110:28ITX-Saemaeul 10013 giờ 57 phút32,800 won
06:4410:45ITX-Saemaeul 10034 giờ 1 phút32,800 won
07:1411:58Mugunghwa 11514 giờ 44 phút32,800 won
07:3411:08ITX-Saemaeul 10053 giờ 34 phút32,800 won
07:5012:13Mugunghwa 11534 giờ 23 phút32,800 won
08:3412:49Mugunghwa 11554 giờ 15 phút32,800 won
09:2212:59ITX-Maum 10073 giờ 37 phút32,800 won
10:5614:40ITX-Saemaeul 10093 giờ 44 phút32,800 won
11:5215:26ITX-Saemaeul 11013 giờ 34 phút32,800 won
12:3516:15ITX-Saemaeul 10133 giờ 40 phút32,800 won
12:5916:43ITX-Maum 10153 giờ 44 phút32,800 won
13:3718:01Mugunghwa 11574 giờ 24 phút32,800 won
14:2518:07ITX-Saemaeul 10173 giờ 42 phút32,800 won
14:3819:02Mugunghwa 11594 giờ 24 phút32,800 won
15:2319:23Mugunghwa 11614 giờ 0 phút32,800 won
16:1219:53ITX-Saemaeul 10193 giờ 41 phút32,800 won
17:3221:27ITX-Saemaeul 10233 giờ 55 phút32,800 won
18:0622:26Mugunghwa 11634 giờ 20 phút32,800 won
19:5723:27ITX-Saemaeul 11113 giờ 30 phút32,800 won
20:4500:19ITX-Saemaeul 10253 giờ 34 phút32,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.