Suwon (수원) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)21:59
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 44 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0008:07ITX-Maum 15012 giờ 7 phút16,500 won
07:0309:09ITX-Saemaeul 14212 giờ 6 phút16,500 won
07:4409:43ITX-Saemaeul 15031 giờ 59 phút16,500 won
08:1310:30Mugunghwa 14612 giờ 17 phút16,500 won
09:1511:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 56 phút16,500 won
10:1012:28Mugunghwa 15712 giờ 18 phút16,500 won
10:1912:06ITX-Maum 14031 giờ 47 phút16,500 won
10:1912:06ITX-Maum 15111 giờ 47 phút16,500 won
10:3512:37ITX-Saemaeul 14412 giờ 2 phút16,500 won
12:4214:38ITX-Saemaeul 14051 giờ 56 phút16,500 won
13:5515:54ITX-Saemaeul 14231 giờ 59 phút16,500 won
15:3217:39Mugunghwa 14632 giờ 7 phút16,500 won
15:4418:01Mugunghwa 15732 giờ 17 phút16,500 won
16:5118:52ITX-Saemaeul 14252 giờ 1 phút16,500 won
17:1319:05ITX-Saemaeul 15051 giờ 52 phút16,500 won
17:5019:34ITX-Maum 14071 giờ 44 phút16,500 won
17:5019:34ITX-Maum 15071 giờ 44 phút16,500 won
18:4620:52Mugunghwa 14512 giờ 6 phút16,500 won
19:4221:39ITX-Saemaeul 14091 giờ 57 phút16,500 won
19:4921:56Mugunghwa 15752 giờ 7 phút16,500 won
20:3422:26ITX-Saemaeul 14271 giờ 52 phút16,500 won
21:5900:05Mugunghwa 14712 giờ 6 phút16,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0008:07ITX-Maum 15012 giờ 7 phút16,500 won
07:0309:09ITX-Saemaeul 14212 giờ 6 phút16,500 won
07:4409:43ITX-Saemaeul 15031 giờ 59 phút16,500 won
08:1310:30Mugunghwa 14612 giờ 17 phút16,500 won
09:1511:11ITX-Saemaeul 14011 giờ 56 phút16,500 won
10:1012:28Mugunghwa 15712 giờ 18 phút16,500 won
10:1912:06ITX-Maum 14031 giờ 47 phút16,500 won
10:1912:06ITX-Maum 15111 giờ 47 phút16,500 won
10:3512:37ITX-Saemaeul 14412 giờ 2 phút16,500 won
12:4214:38ITX-Saemaeul 14051 giờ 56 phút16,500 won
13:5515:54ITX-Saemaeul 14231 giờ 59 phút16,500 won
15:3217:38Mugunghwa 14632 giờ 6 phút16,500 won
15:4418:01Mugunghwa 15732 giờ 17 phút16,500 won
16:5118:52ITX-Saemaeul 14252 giờ 1 phút16,500 won
17:1319:05ITX-Saemaeul 15051 giờ 52 phút16,500 won
17:5019:34ITX-Maum 14071 giờ 44 phút16,500 won
17:5019:34ITX-Maum 15071 giờ 44 phút16,500 won
18:4620:52Mugunghwa 14512 giờ 6 phút16,500 won
19:4221:39ITX-Saemaeul 14091 giờ 57 phút16,500 won
19:4921:56Mugunghwa 15752 giờ 7 phút16,500 won
20:3422:26ITX-Saemaeul 14271 giờ 52 phút16,500 won
21:5900:05Mugunghwa 14712 giờ 6 phút16,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.