Suwon (수원) → Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 10:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:46 | 11:10 | Ktx 121 | 2 giờ 24 phút | 38,100 won |
| 10:47 | 13:12 | Ktx 123 | 2 giờ 25 phút | 38,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:26 | 09:52 | Ktx 171 | 2 giờ 26 phút | 38,100 won |
| 08:46 | 11:10 | Ktx 121 | 2 giờ 24 phút | 38,100 won |
| 10:47 | 13:12 | Ktx 123 | 2 giờ 25 phút | 38,100 won |
| 15:56 | 18:15 | Ktx 175 | 2 giờ 19 phút | 38,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.