Taehwagang (태화강) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Taehwagang (태화강) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:41
Chuyến cuối (Ngày thường)20:00
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 58 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4109:57KTX-Eum 7043 giờ 16 phút48,800 won
08:0812:56ITX-Maum 16024 giờ 48 phút48,800 won
08:5011:58KTX-Eum 7063 giờ 8 phút48,800 won
09:5913:07KTX-Eum 7083 giờ 8 phút48,800 won
10:5014:11KTX-Eum 7103 giờ 21 phút48,800 won
12:5316:04KTX-Eum 7123 giờ 11 phút48,800 won
14:1317:19KTX-Eum 7143 giờ 6 phút48,800 won
15:3018:49KTX-Eum 7163 giờ 19 phút48,800 won
16:2020:56ITX-Maum 16044 giờ 36 phút48,800 won
17:0720:15KTX-Eum 7183 giờ 8 phút48,800 won
20:0022:58KTX-Eum 7202 giờ 58 phút48,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4109:57KTX-Eum 7043 giờ 16 phút48,800 won
08:0812:56ITX-Maum 16024 giờ 48 phút48,800 won
08:5011:58KTX-Eum 7063 giờ 8 phút48,800 won
09:5913:07KTX-Eum 7083 giờ 8 phút48,800 won
10:5014:11KTX-Eum 7103 giờ 21 phút48,800 won
12:5316:04KTX-Eum 7123 giờ 11 phút48,800 won
14:1317:19KTX-Eum 7143 giờ 6 phút48,800 won
15:2918:49KTX-Eum 7163 giờ 20 phút48,800 won
16:2020:56ITX-Maum 16044 giờ 36 phút48,800 won
17:0720:15KTX-Eum 7183 giờ 8 phút48,800 won
18:1121:13KTX-Eum 7823 giờ 2 phút48,800 won
20:0022:58KTX-Eum 7202 giờ 58 phút48,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.