Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Gyeongju (경주) | 06:16 | 21:59 | 29 | 20 phút |
| Sinhaeundae (신해운대) | 06:52 | 22:39 | 15 | 31 phút |
| Bujeon (부전) | 06:52 | 22:39 | 23 | 42 phút |
| Pohang (포항) | 06:16 | 21:59 | 8 | 45 phút |
| Andong (안동) | 06:41 | 20:00 | 11 | 1 giờ 5 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:05 | 21:38 | 10 | 1 giờ 18 phút |
| Yeongju (영주) | 06:41 | 20:00 | 11 | 1 giờ 20 phút |
| Jecheon (제천) | 06:41 | 20:00 | 11 | 1 giờ 48 phút |
| Wonju (원주) | 06:41 | 20:00 | 11 | 2 giờ 5 phút |
| Donghae (동해) | 06:16 | 20:24 | 7 | 2 giờ 24 phút |
| Jeongdongjin (정동진) | 08:34 | 20:24 | 3 | 2 giờ 50 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:41 | 20:00 | 11 | 2 giờ 58 phút |
| Gangneung (강릉) | 08:34 | 20:24 | 3 | 3 giờ 6 phút |
| Seoul (서울) | 06:41 | 15:30 | 5 | 3 giờ 28 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.