Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gyeongju (경주)06:1621:592920 phút
Sinhaeundae (신해운대)06:5222:391531 phút
Bujeon (부전)06:5222:392342 phút
Pohang (포항)06:1621:59845 phút
Andong (안동)06:4120:00111 giờ 5 phút
Dongdaegu Station (동대구)07:0521:38101 giờ 18 phút
Yeongju (영주)06:4120:00111 giờ 20 phút
Jecheon (제천)06:4120:00111 giờ 48 phút
Wonju (원주)06:4120:00112 giờ 5 phút
Donghae (동해)06:1620:2472 giờ 24 phút
Jeongdongjin (정동진)08:3420:2432 giờ 50 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)06:4120:00112 giờ 58 phút
Gangneung (강릉)08:3420:2433 giờ 6 phút
Seoul (서울)06:4115:3053 giờ 28 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.