Taehwagang (태화강) → Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:24 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 50 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:34 | 11:24 | KTX-Eum 751 | 2 giờ 50 phút | 38,500 won |
| 14:41 | 17:34 | KTX-Eum 753 | 2 giờ 53 phút | 38,500 won |
| 20:24 | 23:16 | KTX-Eum 755 | 2 giờ 52 phút | 38,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:34 | 11:24 | KTX-Eum 751 | 2 giờ 50 phút | 38,500 won |
| 14:41 | 17:34 | KTX-Eum 753 | 2 giờ 53 phút | 38,500 won |
| 20:24 | 23:16 | KTX-Eum 755 | 2 giờ 52 phút | 38,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.