Taehwagang (태화강) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Taehwagang (태화강) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:16
Chuyến cuối (Ngày thường)21:59
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất45 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1607:13ITX-Maum 180157 phút11,500 won
08:3409:19KTX-Eum 75145 phút11,500 won
10:3711:41ITX-Maum 18031 giờ 4 phút11,500 won
12:0813:07ITX-Maum 180559 phút11,500 won
14:4115:26KTX-Eum 75345 phút11,500 won
16:3817:39ITX-Maum 18071 giờ 1 phút11,500 won
20:2421:10KTX-Eum 75546 phút11,500 won
21:5923:02Mugunghwa 18951 giờ 3 phút

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1607:13ITX-Maum 180157 phút11,500 won
08:3409:19KTX-Eum 75145 phút11,500 won
10:3711:41ITX-Maum 18031 giờ 4 phút11,500 won
12:0813:07ITX-Maum 180559 phút11,500 won
14:4115:26KTX-Eum 75345 phút11,500 won
16:3817:39ITX-Maum 18071 giờ 1 phút11,500 won
20:2421:10KTX-Eum 75546 phút11,500 won
21:5923:02Mugunghwa 18951 giờ 3 phút

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.