Taehwagang (태화강) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa

Taehwagang (태화강) → Sinhaeundae (신해운대): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:52
Chuyến cuối (Ngày thường)22:39
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5207:38Mugunghwa 189646 phút
09:3910:31ITX-Maum 182252 phút8,400 won
09:4810:20KTX-Eum 70332 phút8,400 won
10:2611:11Mugunghwa 188545 phút4,800 won
11:1312:00ITX-Maum 160147 phút8,400 won
12:3513:21ITX-Maum 184146 phút4,800 won
14:3915:10KTX-Eum 70731 phút8,400 won
15:3416:16ITX-Maum 180242 phút8,400 won
17:4918:23KTX-Eum 71334 phút8,400 won
19:0419:51Mugunghwa 188747 phút4,800 won
19:2420:10ITX-Maum 160346 phút8,400 won
20:5421:40ITX-Maum 180446 phút8,400 won
21:3922:21ITX-Maum 180642 phút8,400 won
22:0822:39KTX-Eum 71731 phút8,400 won
22:3923:21ITX-Maum 184342 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5207:38Mugunghwa 189646 phút
09:3910:31ITX-Maum 182252 phút8,400 won
09:4810:20KTX-Eum 70332 phút8,400 won
10:2611:11Mugunghwa 188545 phút4,800 won
11:1312:00ITX-Maum 160147 phút8,400 won
12:3513:21ITX-Maum 184146 phút4,800 won
14:3915:10KTX-Eum 70731 phút8,400 won
15:3416:16ITX-Maum 180242 phút8,400 won
17:4918:23KTX-Eum 71334 phút8,400 won
19:0419:51Mugunghwa 188747 phút4,800 won
19:2420:10ITX-Maum 160346 phút8,400 won
20:5421:40ITX-Maum 181446 phút8,400 won
21:3922:21ITX-Maum 180642 phút8,400 won
22:0822:39KTX-Eum 71731 phút8,400 won
22:3923:21ITX-Maum 184342 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.