Uiseong (의성): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Yeongju (영주) | 07:10 | 18:51 | 6 | 25 phút |
| Jecheon (제천) | 07:43 | 18:04 | 4 | 58 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 14:39 | 21:41 | 2 | 1 giờ 6 phút |
| Bujeon (부전) | 08:44 | 18:50 | 4 | 1 giờ 46 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 07:43 | 18:04 | 4 | 2 giờ 13 phút |
| Seoul (서울) | 07:43 | 07:43 | 1 | 2 giờ 36 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.