Uiseong (의성) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 07:48 | Mugunghwa 1771 | 38 phút | 4,100 won |
| 07:43 | 08:08 | KTX-Eum 704 | 25 phút | 8,400 won |
| 09:53 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 39 phút | 8,400 won |
| 13:51 | 14:17 | KTX-Eum 712 | 26 phút | 8,400 won |
| 18:04 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 38 phút | 8,400 won |
| 18:51 | 19:28 | Mugunghwa 1773 | 37 phút | 4,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:10 | 07:48 | Mugunghwa 1771 | 38 phút | 4,100 won |
| 07:43 | 08:08 | KTX-Eum 704 | 25 phút | 8,400 won |
| 09:53 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 39 phút | 8,400 won |
| 13:51 | 14:17 | KTX-Eum 712 | 26 phút | 8,400 won |
| 18:04 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 38 phút | 8,400 won |
| 18:14 | 18:53 | Mugunghwa 4542 | 39 phút | 8,400 won |
| 18:51 | 19:28 | Mugunghwa 1773 | 37 phút | 4,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.