Uljin (울진) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 28 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:38 | 11:36 | Nuriro 1852 | 2 giờ 58 phút | |
| 10:53 | 13:50 | Nuriro 1854 | 2 giờ 57 phút | |
| 14:27 | 17:24 | Nuriro 1856 | 2 giờ 57 phút | |
| 21:36 | 00:04 | ITX-Maum 1824 | 2 giờ 28 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:38 | 11:36 | Nuriro 1862 | 2 giờ 58 phút | |
| 10:53 | 13:50 | Nuriro 1864 | 2 giờ 57 phút | |
| 14:27 | 17:24 | Nuriro 1856 | 2 giờ 57 phút | |
| 21:36 | 00:04 | ITX-Maum 1824 | 2 giờ 28 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.