Ulsan (울산) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:23 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 32 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 06:53 | KTX-Sancheon (A-type) 302 | 1 giờ 30 phút | 35,700 won |
| 05:32 | 07:08 | Ktx 2 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 06:02 | 07:39 | Ktx 6 | 1 giờ 37 phút | 35,700 won |
| 06:13 | 08:04 | Ktx 306 | 1 giờ 51 phút | 35,200 won |
| 06:20 | 08:08 | KTX-Sancheon 8 | 1 giờ 48 phút | 35,700 won |
| 06:32 | 08:20 | KTX-Sancheon (A-type) 10 | 1 giờ 48 phút | 35,700 won |
| 07:35 | 09:26 | KTX-Sancheon 312 | 1 giờ 51 phút | 35,200 won |
| 07:45 | 09:31 | Ktx 14 | 1 giờ 46 phút | 35,300 won |
| 08:11 | 09:53 | Ktx 16 | 1 giờ 42 phút | 35,700 won |
| 09:28 | 11:05 | KTX-Sancheon (A-type) 22 | 1 giờ 37 phút | 35,700 won |
| 09:36 | 11:09 | Ktx 318 | 1 giờ 33 phút | 35,700 won |
| 10:12 | 11:48 | Ktx 28 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 10:56 | 12:37 | Ktx 322 | 1 giờ 41 phút | 35,700 won |
| 11:10 | 12:48 | KTX-Sancheon 324 | 1 giờ 38 phút | 35,700 won |
| 12:23 | 14:06 | Ktx 34 | 1 giờ 43 phút | 35,700 won |
| 12:35 | 14:15 | KTX-Sancheon (A-type) 326 | 1 giờ 40 phút | 35,700 won |
| 13:07 | 14:52 | Ktx 330 | 1 giờ 45 phút | 35,200 won |
| 13:26 | 15:08 | KTX-Sancheon (A-type) 38 | 1 giờ 42 phút | 35,700 won |
| 13:26 | 15:08 | KTX-Sancheon 9038 | 1 giờ 42 phút | 35,700 won |
| 14:23 | 16:05 | Ktx 40 | 1 giờ 42 phút | 35,700 won |
| 14:32 | 16:08 | Ktx 336 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 14:54 | 16:35 | Ktx 44 | 1 giờ 41 phút | 35,700 won |
| 16:51 | 18:28 | Ktx 52 | 1 giờ 37 phút | 35,700 won |
| 17:06 | 18:43 | Ktx 348 | 1 giờ 37 phút | 35,700 won |
| 17:23 | 18:59 | Ktx 58 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 18:23 | 20:06 | KTX-Sancheon 62 | 1 giờ 43 phút | 35,700 won |
| 18:23 | 20:06 | KTX-Sancheon (B-type) 9062 | 1 giờ 43 phút | 35,700 won |
| 20:01 | 21:36 | Ktx 70 | 1 giờ 35 phút | 35,700 won |
| 20:38 | 22:14 | Ktx 358 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 20:46 | 22:19 | Ktx 72 | 1 giờ 33 phút | 35,700 won |
| 21:03 | 22:38 | Ktx 74 | 1 giờ 35 phút | 35,700 won |
| 21:12 | 22:42 | KTX-Sancheon (A-type) 360 | 1 giờ 30 phút | 35,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:23 | 06:53 | KTX-Sancheon (A-type) 302 | 1 giờ 30 phút | 35,700 won |
| 05:32 | 07:08 | Ktx 2 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 06:02 | 07:39 | Ktx 6 | 1 giờ 37 phút | 35,700 won |
| 06:13 | 08:04 | Ktx 306 | 1 giờ 51 phút | 35,200 won |
| 06:20 | 08:08 | KTX-Sancheon 8 | 1 giờ 48 phút | 35,700 won |
| 06:32 | 08:20 | Ktx 142 | 1 giờ 48 phút | 35,700 won |
| 06:44 | 08:35 | Ktx 144 | 1 giờ 51 phút | 35,300 won |
| 07:35 | 09:26 | Ktx 4012 | 1 giờ 51 phút | 35,200 won |
| 07:45 | 09:31 | Ktx 14 | 1 giờ 46 phút | 35,300 won |
| 08:11 | 09:53 | Ktx 16 | 1 giờ 42 phút | 35,700 won |
| 08:28 | 10:09 | Ktx 146 | 1 giờ 41 phút | 35,700 won |
| 09:28 | 11:05 | KTX-Sancheon (A-type) 22 | 1 giờ 37 phút | 35,700 won |
| 09:36 | 11:09 | Ktx 318 | 1 giờ 33 phút | 35,700 won |
| 10:12 | 11:48 | Ktx 28 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 10:56 | 12:37 | Ktx 322 | 1 giờ 41 phút | 35,700 won |
| 11:10 | 12:48 | KTX-Sancheon 324 | 1 giờ 38 phút | 35,700 won |
| 12:23 | 14:06 | Ktx 34 | 1 giờ 43 phút | 35,700 won |
| 12:35 | 14:15 | KTX-Sancheon (A-type) 326 | 1 giờ 40 phút | 35,700 won |
| 13:07 | 14:52 | Ktx 330 | 1 giờ 45 phút | 35,200 won |
| 13:26 | 15:08 | KTX-Sancheon (A-type) 38 | 1 giờ 42 phút | 35,700 won |
| 13:26 | 15:08 | KTX-Sancheon 9038 | 1 giờ 42 phút | 35,700 won |
| 14:23 | 16:05 | Ktx 40 | 1 giờ 42 phút | 35,700 won |
| 14:32 | 16:08 | Ktx 336 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 14:54 | 16:35 | Ktx 44 | 1 giờ 41 phút | 35,700 won |
| 16:06 | 17:42 | KTX-Sancheon 374 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 16:51 | 18:28 | Ktx 52 | 1 giờ 37 phút | 35,700 won |
| 17:06 | 18:43 | Ktx 348 | 1 giờ 37 phút | 35,700 won |
| 17:23 | 18:59 | Ktx 58 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 18:23 | 20:06 | KTX-Sancheon 62 | 1 giờ 43 phút | 35,700 won |
| 19:47 | 21:28 | KTX-Sancheon (A-type) 378 | 1 giờ 41 phút | 35,700 won |
| 19:54 | 21:32 | Ktx 160 | 1 giờ 38 phút | 35,700 won |
| 20:01 | 21:36 | Ktx 70 | 1 giờ 35 phút | 35,700 won |
| 20:38 | 22:14 | Ktx 358 | 1 giờ 36 phút | 35,700 won |
| 20:46 | 22:19 | Ktx 72 | 1 giờ 33 phút | 35,700 won |
| 21:03 | 22:38 | Ktx 74 | 1 giờ 35 phút | 35,700 won |
| 21:12 | 22:42 | KTX-Sancheon (A-type) 360 | 1 giờ 30 phút | 35,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.