Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Ulsan (울산): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gyeongju (경주)06:2022:392510 phút
Busan (부산)00:2223:436221 phút
Dongdaegu Station (동대구)05:2323:236223 phút
Seodaegu (서대구)06:1322:39733 phút
Gimcheongumi (김천구미)05:3221:512946 phút
Daejeon (대전)05:2323:23621 giờ 5 phút
Osong (오송)06:0222:39301 giờ 23 phút
Cheonanasan (천안아산)05:2321:12321 giờ 30 phút
Dongtan (동탄)05:2322:39111 giờ 48 phút
Suseo (수서)05:2323:23251 giờ 54 phút
Gwangmyeong (광명)05:3222:04271 giờ 55 phút
Seoul (서울)05:3222:23372 giờ 4 phút
Suwon (수원)08:4318:1332 giờ 15 phút
Haengsin (행신)09:0221:2382 giờ 37 phút
Yeongdeungpo (영등포)08:4318:1332 giờ 39 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.