Ulsan (울산) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Ulsan (울산) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:20
Chuyến cuối (Ngày thường)22:39
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2006:31KTX-Sancheon 811 phút7,500 won
06:3206:42KTX-Sancheon (A-type) 1010 phút7,500 won
07:0807:20KTX-Sancheon 30812 phút7,500 won
07:4507:55Ktx 1410 phút7,500 won
09:0209:12Ktx 1810 phút7,500 won
10:1210:23Ktx 2811 phút7,500 won
10:2910:39KTX-Sancheon 32010 phút7,500 won
10:5611:06Ktx 32210 phút7,500 won
11:1711:28Ktx 3211 phút7,500 won
12:3512:46KTX-Sancheon (A-type) 32611 phút7,500 won
13:0713:18Ktx 33011 phút7,500 won
13:2613:36KTX-Sancheon (A-type) 3810 phút7,500 won
13:2613:36KTX-Sancheon 903810 phút7,500 won
14:4714:57KTX-Sancheon (A-type) 33810 phút7,500 won
14:5415:04Ktx 4410 phút7,500 won
16:3816:49KTX-Sancheon 5011 phút7,500 won
17:0617:16Ktx 34810 phút7,500 won
18:1318:23Ktx 12610 phút7,500 won
18:5519:05Ktx 6410 phút7,500 won
19:1419:25KTX-Sancheon (A-type) 35411 phút7,500 won
20:0120:11Ktx 7010 phút7,500 won
21:2321:33Ktx 7610 phút7,500 won
21:3721:48KTX-Sancheon (A-type) 36211 phút7,500 won
21:5122:01Ktx 7810 phút7,500 won
22:3922:49KTX-Sancheon (A-type) 36610 phút7,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2006:31KTX-Sancheon 811 phút7,500 won
06:3206:42Ktx 14210 phút7,500 won
06:4406:54Ktx 14410 phút7,500 won
06:5907:09Ktx 17210 phút7,500 won
07:0807:20KTX-Sancheon 30812 phút7,500 won
07:4507:55Ktx 1410 phút7,500 won
08:2808:38Ktx 14610 phút7,500 won
09:0209:12Ktx 1810 phút7,500 won
10:1210:23Ktx 2811 phút7,500 won
10:2910:39KTX-Sancheon 32010 phút7,500 won
10:5611:06Ktx 32210 phút7,500 won
11:1711:28Ktx 3211 phút7,500 won
12:3512:46KTX-Sancheon (A-type) 32611 phút7,500 won
13:0713:18Ktx 33011 phút7,500 won
13:2613:36KTX-Sancheon (A-type) 3810 phút7,500 won
13:2613:36KTX-Sancheon 903810 phút7,500 won
14:4714:57KTX-Sancheon (A-type) 33810 phút7,500 won
14:5415:04Ktx 4410 phút7,500 won
16:3816:49Ktx 15211 phút7,500 won
17:0617:16Ktx 34810 phút7,500 won
18:1318:23Ktx 12610 phút7,500 won
18:5519:05Ktx 6410 phút7,500 won
19:1419:25KTX-Sancheon 405411 phút7,500 won
19:4719:57KTX-Sancheon (A-type) 37810 phút7,500 won
19:5420:04Ktx 16010 phút7,500 won
20:0120:11Ktx 7010 phút7,500 won
21:2321:33Ktx 7610 phút7,500 won
21:3721:48KTX-Sancheon (A-type) 36211 phút7,500 won
21:5122:01Ktx 7810 phút7,500 won
22:3922:49KTX-Sancheon (A-type) 36610 phút7,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.