Ulsan (울산) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:43 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:43 | 10:58 | Ktx 122 | 2 giờ 15 phút | 38,100 won |
| 13:40 | 15:57 | Ktx 124 | 2 giờ 17 phút | 38,100 won |
| 18:13 | 20:34 | Ktx 126 | 2 giờ 21 phút | 38,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 09:21 | Ktx 172 | 2 giờ 22 phút | 38,100 won |
| 08:43 | 10:58 | Ktx 122 | 2 giờ 15 phút | 38,100 won |
| 10:40 | 13:01 | Ktx 174 | 2 giờ 21 phút | 38,100 won |
| 13:40 | 15:57 | Ktx 124 | 2 giờ 17 phút | 38,100 won |
| 18:13 | 20:34 | Ktx 126 | 2 giờ 21 phút | 38,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.