Ungcheon (웅천) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:06 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 0 phút | 18,600 won |
| 06:42 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 2 giờ 54 phút | 18,600 won |
| 07:44 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 59 phút | 18,600 won |
| 08:51 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 2 giờ 52 phút | 18,600 won |
| 09:37 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 4 phút | 18,600 won |
| 10:31 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 2 giờ 45 phút | 18,600 won |
| 12:40 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 8 phút | 18,600 won |
| 13:25 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 58 phút | 18,600 won |
| 15:07 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 2 giờ 44 phút | 18,600 won |
| 15:52 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 7 phút | 18,600 won |
| 17:47 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 52 phút | 18,600 won |
| 19:01 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 0 phút | 18,600 won |
| 19:58 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 2 giờ 50 phút | 18,600 won |
| 20:59 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 56 phút | 18,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:06 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 3 giờ 0 phút | 18,600 won |
| 06:42 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 2 giờ 54 phút | 18,600 won |
| 07:44 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 59 phút | 18,600 won |
| 08:51 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 2 giờ 52 phút | 18,600 won |
| 09:37 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 3 giờ 4 phút | 18,600 won |
| 10:31 | 13:16 | Saemaeul 1206 | 2 giờ 45 phút | 18,600 won |
| 12:40 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 3 giờ 8 phút | 18,600 won |
| 13:25 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 58 phút | 18,600 won |
| 15:07 | 17:51 | Saemaeul 1208 | 2 giờ 44 phút | 18,600 won |
| 15:52 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 3 giờ 7 phút | 18,600 won |
| 17:47 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 52 phút | 18,600 won |
| 19:01 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 3 giờ 0 phút | 18,600 won |
| 19:58 | 22:48 | Saemaeul 1210 | 2 giờ 50 phút | 18,600 won |
| 20:59 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 56 phút | 18,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.