Waegwan (왜관) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 19 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 46 phút | 8,400 won |
| 06:47 | 08:22 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 07:24 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 44 phút | 12,500 won |
| 08:30 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 38 phút | 12,500 won |
| 09:29 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 36 phút | 12,500 won |
| 09:50 | 11:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 10:07 | 11:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 22 phút | 12,500 won |
| 10:18 | 11:38 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 20 phút | 12,500 won |
| 10:57 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 43 phút | 12,500 won |
| 11:52 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 34 phút | 12,500 won |
| 12:19 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 36 phút | 12,500 won |
| 14:35 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 16:24 | 17:47 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 23 phút | 12,500 won |
| 16:50 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 27 phút | 12,500 won |
| 18:13 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 19:10 | 20:35 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 20:16 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 22:00 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 27 phút | 12,500 won |
| 23:06 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 29 phút | 12,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:04 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 46 phút | 8,400 won |
| 06:47 | 08:22 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 07:24 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 44 phút | 12,500 won |
| 08:30 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 38 phút | 12,500 won |
| 09:29 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 36 phút | 12,500 won |
| 09:50 | 11:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 10:07 | 11:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 22 phút | 12,500 won |
| 10:18 | 11:38 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 20 phút | 12,500 won |
| 10:57 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 43 phút | 12,500 won |
| 11:52 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 34 phút | 12,500 won |
| 12:19 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 36 phút | 12,500 won |
| 14:35 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 15:26 | 17:13 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 47 phút | 12,500 won |
| 16:24 | 17:47 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 23 phút | 12,500 won |
| 16:50 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 27 phút | 12,500 won |
| 18:13 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 35 phút | 12,500 won |
| 19:10 | 20:35 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 25 phút | 12,500 won |
| 20:16 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 31 phút | 12,500 won |
| 22:00 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 27 phút | 12,500 won |
| 23:06 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 29 phút | 12,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.