Waegwan (왜관) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Waegwan (왜관) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:56
Chuyến cuối (Ngày thường)22:52
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5607:23Mugunghwa 119127 phút4,800 won
08:0708:33Mugunghwa 119326 phút4,800 won
08:5109:15Mugunghwa 119524 phút4,800 won
09:1609:40ITX-Saemaeul 100124 phút4,800 won
09:5010:13ITX-Saemaeul 100323 phút4,800 won
10:3911:05Mugunghwa 115126 phút4,800 won
10:5311:17Mugunghwa 430224 phút2,600 won
11:0011:24Mugunghwa 115324 phút4,800 won
11:4212:09Mugunghwa 115527 phút4,800 won
13:4214:05ITX-Saemaeul 100923 phút4,800 won
14:1914:42ITX-Maum 113123 phút4,800 won
15:4216:05ITX-Maum 101523 phút4,800 won
16:5017:17Mugunghwa 115727 phút4,800 won
17:0617:29ITX-Saemaeul 101723 phút4,800 won
17:4118:04Mugunghwa 115923 phút4,800 won
18:1618:40Mugunghwa 116124 phút4,800 won
18:5419:17ITX-Saemaeul 101923 phút4,800 won
19:5720:21Mugunghwa 119724 phút4,800 won
20:1920:42ITX-Saemaeul 102323 phút4,800 won
21:2221:45Mugunghwa 116323 phút4,800 won
21:5622:20Mugunghwa 430424 phút2,600 won
22:3122:54ITX-Saemaeul 111123 phút4,800 won
22:5223:15ITX-Maum 113323 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5607:23Mugunghwa 119127 phút4,800 won
08:0708:33Mugunghwa 119326 phút4,800 won
08:5109:15Mugunghwa 119524 phút4,800 won
09:1609:40ITX-Saemaeul 100124 phút4,800 won
09:5010:13ITX-Saemaeul 100323 phút4,800 won
10:3911:05Mugunghwa 115126 phút4,800 won
10:5311:17Mugunghwa 430224 phút2,600 won
11:0011:24Mugunghwa 115324 phút4,800 won
11:4212:09Mugunghwa 115527 phút4,800 won
13:4214:05ITX-Saemaeul 100923 phút4,800 won
14:1914:42ITX-Maum 113123 phút4,800 won
15:4216:05ITX-Maum 101523 phút4,800 won
16:5017:17Mugunghwa 115727 phút4,800 won
17:0617:29ITX-Saemaeul 101723 phút4,800 won
17:4118:04Mugunghwa 115923 phút4,800 won
18:1618:40Mugunghwa 116124 phút4,800 won
18:5419:17ITX-Saemaeul 101923 phút4,800 won
20:1920:42ITX-Saemaeul 102323 phút4,800 won
21:2221:45Mugunghwa 116323 phút4,800 won
21:5622:20Mugunghwa 430424 phút2,600 won
22:3122:54ITX-Saemaeul 111123 phút4,800 won
22:5223:15ITX-Maum 113323 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.