Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 06:55 | ITX-Cheongchun 2003 | 4 phút | 3,000 won |
| 08:05 | 08:09 | ITX-Cheongchun 2005 | 4 phút | 3,000 won |
| 09:05 | 09:09 | ITX-Cheongchun 2007 | 4 phút | 3,000 won |
| 18:13 | 18:17 | ITX-Cheongchun 2025 | 4 phút | 3,000 won |
| 19:12 | 19:16 | ITX-Cheongchun 2027 | 4 phút | 3,000 won |
| 20:12 | 20:16 | ITX-Cheongchun 2029 | 4 phút | 3,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:14 | 07:17 | ITX-Cheongchun 2053 | 3 phút | 3,000 won |
| 08:04 | 08:08 | ITX-Cheongchun 2055 | 4 phút | 3,000 won |
| 09:01 | 09:05 | ITX-Cheongchun 2059 | 4 phút | 3,000 won |
| 11:09 | 11:12 | ITX-Cheongchun 2067 | 3 phút | 3,000 won |
| 12:20 | 12:24 | ITX-Cheongchun 2071 | 4 phút | 3,000 won |
| 13:07 | 13:10 | ITX-Cheongchun 2073 | 3 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
- Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
- Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.