Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:18 | 07:32 | ITX-Cheongchun 2002 | 14 phút | 3,000 won |
| 08:06 | 08:20 | ITX-Cheongchun 2004 | 14 phút | 3,000 won |
| 09:23 | 09:36 | ITX-Cheongchun 2008 | 13 phút | 3,000 won |
| 17:59 | 18:12 | ITX-Cheongchun 2026 | 13 phút | 3,000 won |
| 19:21 | 19:35 | ITX-Cheongchun 2028 | 14 phút | 3,000 won |
| 20:01 | 20:15 | ITX-Cheongchun 2030 | 14 phút | 3,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 16:13 | 16:27 | ITX-Cheongchun 2078 | 14 phút | 3,000 won |
| 17:28 | 17:43 | ITX-Cheongchun 2082 | 15 phút | 3,000 won |
| 19:30 | 19:44 | ITX-Cheongchun 2090 | 14 phút | 3,000 won |
| 20:50 | 21:03 | ITX-Cheongchun 2094 | 13 phút | 3,000 won |
| 21:45 | 21:59 | ITX-Cheongchun 2096 | 14 phút | 3,000 won |
| 22:50 | 23:03 | ITX-Cheongchun 2100 | 13 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
- Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
- Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) → Wangsimni(Seongdonggu Office) (왕십리)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.