Wondong (원동) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:32 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 06:57 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 2 phút | 7,400 won |
| 08:02 | 09:02 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 0 phút | 7,400 won |
| 09:27 | 10:26 | Mugunghwa 1192 | 59 phút | 7,400 won |
| 10:55 | 11:52 | Mugunghwa 1158 | 57 phút | 7,400 won |
| 12:52 | 14:01 | ITX-Maum 1142 | 1 giờ 9 phút | 7,400 won |
| 13:05 | 14:08 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 3 phút | 7,400 won |
| 16:43 | 17:43 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 0 phút | 7,400 won |
| 19:24 | 20:29 | ITX-Maum 1144 | 1 giờ 5 phút | |
| 20:35 | 21:33 | ITX-Maum 1136 | 58 phút | 7,400 won |
| 21:32 | 22:35 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 3 phút | 7,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 06:57 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 2 phút | 7,400 won |
| 08:02 | 09:02 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 0 phút | 7,400 won |
| 09:27 | 10:26 | Mugunghwa 1192 | 59 phút | 7,400 won |
| 10:55 | 11:52 | Mugunghwa 1158 | 57 phút | 7,400 won |
| 12:52 | 14:01 | ITX-Maum 1142 | 1 giờ 9 phút | 7,400 won |
| 13:05 | 14:08 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 3 phút | 7,400 won |
| 16:43 | 17:43 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 0 phút | 7,400 won |
| 19:24 | 20:29 | ITX-Maum 1144 | 1 giờ 5 phút | |
| 20:35 | 21:33 | ITX-Maum 1136 | 58 phút | 7,400 won |
| 21:32 | 22:35 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 3 phút | 7,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.