Wondong (원동) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 13:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 5 giờ 4 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 5 giờ 20 phút | 38,900 won |
| 10:55 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 5 giờ 4 phút | 38,900 won |
| 13:05 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 5 giờ 5 phút | 38,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:55 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 5 giờ 20 phút | 38,900 won |
| 10:55 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 5 giờ 4 phút | 38,900 won |
| 13:05 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 5 giờ 5 phút | 38,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.