Wonju (원주) → Andong (안동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:32 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 2 phút | 17,600 won |
| 07:24 | 08:30 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 6 phút | 17,600 won |
| 07:47 | 09:14 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 27 phút | 17,600 won |
| 10:13 | 11:11 | KTX-Eum 705 | 58 phút | 17,600 won |
| 11:49 | 13:13 | ITX-Maum 1611 | 1 giờ 24 phút | 17,600 won |
| 12:18 | 13:25 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 7 phút | 17,600 won |
| 14:10 | 15:10 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 0 phút | 17,600 won |
| 15:13 | 16:11 | KTX-Eum 711 | 58 phút | 17,600 won |
| 15:38 | 16:35 | KTX-Eum 713 | 57 phút | 17,600 won |
| 16:04 | 17:30 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 26 phút | 17,600 won |
| 17:30 | 18:36 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 6 phút | 17,600 won |
| 18:51 | 20:15 | ITX-Maum 1613 | 1 giờ 24 phút | 17,600 won |
| 19:49 | 20:55 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 6 phút | 17,600 won |
| 22:49 | 23:51 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 2 phút | 17,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 07:32 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 2 phút | 17,600 won |
| 07:24 | 08:30 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 6 phút | 17,600 won |
| 07:47 | 09:14 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 27 phút | 17,600 won |
| 09:09 | 10:42 | Mugunghwa 4541 | 1 giờ 33 phút | 17,600 won |
| 11:49 | 13:13 | ITX-Maum 1611 | 1 giờ 24 phút | 17,600 won |
| 12:18 | 13:25 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 7 phút | 17,600 won |
| 14:10 | 15:10 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 0 phút | 17,600 won |
| 14:47 | 15:45 | KTX-Eum 781 | 58 phút | 17,600 won |
| 15:13 | 16:11 | KTX-Eum 711 | 58 phút | 17,600 won |
| 15:38 | 16:35 | KTX-Eum 713 | 57 phút | 17,600 won |
| 16:04 | 17:30 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 26 phút | 17,600 won |
| 17:30 | 18:36 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 6 phút | 17,600 won |
| 18:51 | 20:15 | ITX-Maum 1613 | 1 giờ 24 phút | 17,600 won |
| 19:49 | 20:55 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 6 phút | 17,600 won |
| 22:49 | 23:51 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 2 phút | 17,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.