Wonju (원주): lịch Tàu hỏa

Wonju (원주): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Jecheon (제천)06:3023:122114 phút
Yeongju (영주)06:3023:121542 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)05:5422:072151 phút
Andong (안동)06:3022:491457 phút
Seoul (서울)07:0817:4861 giờ 19 phút
Gyeongju (경주)06:3019:49111 giờ 42 phút
Taehwagang (태화강)06:3019:49112 giờ 4 phút
Sinhaeundae (신해운대)07:2419:4962 giờ 45 phút
Bujeon (부전)06:3019:49112 giờ 48 phút
Donghae (동해)09:0520:3653 giờ 6 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.