Wonju (원주) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Wonju (원주) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:30
Chuyến cuối (Ngày thường)19:49
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3009:24KTX-Eum 7012 giờ 54 phút45,300 won
07:2410:34KTX-Eum 7033 giờ 10 phút45,300 won
07:4712:20ITX-Maum 16014 giờ 33 phút45,300 won
10:1313:01KTX-Eum 7052 giờ 48 phút45,300 won
12:1815:27KTX-Eum 7073 giờ 9 phút45,300 won
14:1017:00KTX-Eum 7092 giờ 50 phút45,300 won
15:1318:04KTX-Eum 7112 giờ 51 phút45,300 won
15:3818:38KTX-Eum 7133 giờ 0 phút45,300 won
16:0420:30ITX-Maum 16034 giờ 26 phút45,300 won
17:3020:36KTX-Eum 7153 giờ 6 phút45,300 won
19:4922:54KTX-Eum 7173 giờ 5 phút45,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3009:24KTX-Eum 7012 giờ 54 phút45,300 won
07:2410:34KTX-Eum 7033 giờ 10 phút45,300 won
07:4712:20ITX-Maum 16014 giờ 33 phút45,300 won
10:1313:02KTX-Eum 7052 giờ 49 phút45,300 won
12:1815:27KTX-Eum 7073 giờ 9 phút45,300 won
14:1017:00KTX-Eum 7092 giờ 50 phút45,300 won
14:4717:35KTX-Eum 7812 giờ 48 phút45,300 won
15:1318:04KTX-Eum 7112 giờ 51 phút45,300 won
15:3818:38KTX-Eum 7133 giờ 0 phút45,300 won
16:0420:30ITX-Maum 16034 giờ 26 phút45,300 won
17:3020:36KTX-Eum 7153 giờ 6 phút45,300 won
19:4922:54KTX-Eum 7173 giờ 5 phút45,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.