Wonju (원주) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Wonju (원주) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:30
Chuyến cuối (Ngày thường)19:49
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất2 giờ 4 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3008:39KTX-Eum 7012 giờ 9 phút38,700 won
07:2409:46KTX-Eum 7032 giờ 22 phút38,700 won
07:4711:11ITX-Maum 16013 giờ 24 phút38,700 won
10:1312:17KTX-Eum 7052 giờ 4 phút38,700 won
12:1814:37KTX-Eum 7072 giờ 19 phút38,700 won
14:1016:17KTX-Eum 7092 giờ 7 phút38,700 won
15:1317:19KTX-Eum 7112 giờ 6 phút38,700 won
15:3817:48KTX-Eum 7132 giờ 10 phút38,700 won
16:0419:23ITX-Maum 16033 giờ 19 phút38,700 won
17:3019:45KTX-Eum 7152 giờ 15 phút38,700 won
19:4922:06KTX-Eum 7172 giờ 17 phút38,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3008:39KTX-Eum 7012 giờ 9 phút38,700 won
07:2409:46KTX-Eum 7032 giờ 22 phút38,700 won
07:4711:11ITX-Maum 16013 giờ 24 phút38,700 won
12:1814:37KTX-Eum 7072 giờ 19 phút38,700 won
14:1016:17KTX-Eum 7092 giờ 7 phút38,700 won
14:4716:51KTX-Eum 7812 giờ 4 phút38,700 won
15:1317:19KTX-Eum 7112 giờ 6 phút38,700 won
15:3817:48KTX-Eum 7132 giờ 10 phút38,700 won
16:0419:23ITX-Maum 16033 giờ 19 phút38,700 won
17:3019:45KTX-Eum 7152 giờ 15 phút38,700 won
19:4922:06KTX-Eum 7172 giờ 17 phút38,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.