Yangmok (약목) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 38 phút | 11,900 won |
| 08:37 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 31 phút | 11,900 won |
| 09:36 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 29 phút | 11,900 won |
| 11:03 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 37 phút | 11,900 won |
| 18:20 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 28 phút | 11,900 won |
| 18:32 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 36 phút | 8,000 won |
| 20:23 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 24 phút | 11,900 won |
| 22:06 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 21 phút | 11,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 38 phút | 11,900 won |
| 08:37 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 31 phút | 11,900 won |
| 09:36 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 29 phút | 11,900 won |
| 11:03 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 1 giờ 37 phút | 11,900 won |
| 18:20 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 28 phút | 11,900 won |
| 18:32 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 36 phút | 8,000 won |
| 20:23 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 24 phút | 11,900 won |
| 22:06 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 21 phút | 11,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.