Yangmok (약목) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 45 phút | 27,900 won |
| 08:37 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 34 phút | 27,900 won |
| 20:23 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 31 phút | 27,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:30 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 45 phút | 27,900 won |
| 08:37 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 34 phút | 27,900 won |
| 20:23 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 31 phút | 27,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.