Yangpyeong (양평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Yangpyeong (양평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:36
Chuyến cuối (Ngày thường)23:23
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3607:02KTX-Eum 80226 phút8,400 won
06:5107:21Mugunghwa 165230 phút8,400 won
07:4208:08KTX-Eum 70226 phút8,400 won
07:4208:08KTX-Eum 80426 phút8,400 won
07:5608:27Mugunghwa 166231 phút8,400 won
08:4309:09KTX-Eum 80626 phút8,400 won
08:5809:28KTX-Eum 84030 phút8,400 won
09:1609:47ITX-Maum 161231 phút8,400 won
10:0110:31Mugunghwa 167230 phút4,800 won
11:5312:23KTX-Eum 84230 phút8,400 won
12:2912:56ITX-Maum 160227 phút8,400 won
12:4113:07KTX-Eum 70826 phút8,400 won
12:4113:07KTX-Eum 81226 phút8,400 won
13:4514:11KTX-Eum 71026 phút8,400 won
13:4514:11KTX-Eum 81426 phút8,400 won
15:3416:04KTX-Eum 71230 phút8,400 won
15:5116:18KTX-Eum 84427 phút8,400 won
16:3617:06ITX-Maum 161430 phút8,400 won
18:0418:35Mugunghwa 167431 phút4,800 won
18:2318:49KTX-Eum 71626 phút8,400 won
18:2318:49KTX-Eum 82026 phút8,400 won
19:2519:55Mugunghwa 167630 phút4,800 won
20:0920:38KTX-Eum 82229 phút8,400 won
20:2920:56ITX-Maum 160427 phút8,400 won
20:5821:27KTX-Eum 84629 phút8,400 won
21:4122:10KTX-Eum 82429 phút8,400 won
22:1922:49Mugunghwa 167830 phút4,800 won
22:2922:58KTX-Eum 72029 phút8,400 won
23:2323:50KTX-Eum 84827 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3607:02KTX-Eum 80226 phút8,400 won
07:4208:08KTX-Eum 70226 phút8,400 won
07:4208:08KTX-Eum 80426 phút8,400 won
07:5608:27Mugunghwa 166231 phút8,400 won
08:4309:09KTX-Eum 80626 phút8,400 won
08:5809:28KTX-Eum 84030 phút8,400 won
09:1609:47ITX-Maum 161231 phút8,400 won
10:0110:31Mugunghwa 167230 phút4,800 won
11:5312:23KTX-Eum 84230 phút8,400 won
12:0612:36KTX-Eum 85830 phút8,400 won
12:2912:56ITX-Maum 160227 phút8,400 won
12:4113:07KTX-Eum 70826 phút8,400 won
12:4113:07KTX-Eum 81226 phút8,400 won
13:4514:11KTX-Eum 71026 phút8,400 won
13:4514:11KTX-Eum 81426 phút8,400 won
15:0015:29KTX-Eum 86029 phút8,400 won
15:3416:04KTX-Eum 71230 phút8,400 won
15:5116:18KTX-Eum 84427 phút8,400 won
16:3617:06ITX-Maum 161430 phút8,400 won
18:0418:35Mugunghwa 167431 phút4,800 won
18:2318:49KTX-Eum 71626 phút8,400 won
18:2318:49KTX-Eum 82026 phút8,400 won
19:0519:31KTX-Eum 86626 phút8,400 won
19:2519:55Mugunghwa 167630 phút4,800 won
20:0920:38KTX-Eum 82229 phút8,400 won
20:2920:56ITX-Maum 160427 phút8,400 won
20:3421:11Mugunghwa 454237 phút8,400 won
20:5821:27KTX-Eum 84629 phút8,400 won
21:4122:10KTX-Eum 82429 phút8,400 won
22:1922:49Mugunghwa 167830 phút4,800 won
22:2922:58KTX-Eum 72029 phút8,400 won
23:2323:50KTX-Eum 84827 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.