Yangpyeong (양평): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:36 | 23:23 | 29 | 26 phút |
| Jecheon (제천) | 06:54 | 22:33 | 15 | 44 phút |
| Seoul (서울) | 06:36 | 23:23 | 16 | 47 phút |
| Gangneung (강릉) | 06:27 | 22:18 | 11 | 1 giờ 5 phút |
| Yeongju (영주) | 06:54 | 22:33 | 10 | 1 giờ 13 phút |
| Bujeon (부전) | 06:54 | 16:58 | 6 | 3 giờ 31 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.