Yeongcheon (영천) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 35 phút | 38,600 won |
| 09:08 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 48 phút | 38,600 won |
| 11:30 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 2 giờ 41 phút | 38,600 won |
| 16:12 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 37 phút | 38,600 won |
| 17:20 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 36 phút | 38,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 09:57 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 35 phút | 38,600 won |
| 09:08 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 3 giờ 48 phút | 38,600 won |
| 11:30 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 2 giờ 41 phút | 38,600 won |
| 16:11 | 18:49 | KTX-Eum 716 | 2 giờ 38 phút | 38,600 won |
| 17:20 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 3 giờ 36 phút | 38,600 won |
| 17:33 | 21:11 | Mugunghwa 4542 | 3 giờ 38 phút | 38,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.