Yeongcheon (영천) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:52 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:52 | 11:14 | Nuriro 1851 | 4 giờ 22 phút | |
| 12:39 | 17:00 | Nuriro 1853 | 4 giờ 21 phút | |
| 15:43 | 19:27 | ITX-Maum 1821 | 3 giờ 44 phút | |
| 19:11 | 23:13 | Nuriro 1855 | 4 giờ 2 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:52 | 11:14 | Nuriro 1861 | 4 giờ 22 phút | |
| 12:39 | 17:00 | Nuriro 1863 | 4 giờ 21 phút | |
| 15:43 | 19:27 | ITX-Maum 1831 | 3 giờ 44 phút | |
| 19:11 | 23:13 | Nuriro 1855 | 4 giờ 2 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.