Yeongcheon (영천) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:12 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 57 phút | 40,200 won |
| 11:30 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 3 phút | 40,200 won |
| 16:12 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 1 phút | 40,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 2 giờ 57 phút | 40,200 won |
| 11:30 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 3 giờ 3 phút | 40,200 won |
| 16:11 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 3 giờ 2 phút | 40,200 won |
| 17:33 | 21:42 | Mugunghwa 4542 | 4 giờ 9 phút | 40,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.