Yeongcheon (영천) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 45 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 08:08 | KTX-Eum 704 | 46 phút | 15,300 won |
| 09:08 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 24 phút | 15,300 won |
| 11:30 | 12:15 | KTX-Eum 710 | 45 phút | 15,300 won |
| 16:12 | 16:57 | KTX-Eum 716 | 45 phút | 15,300 won |
| 17:20 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 22 phút | 15,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 08:08 | KTX-Eum 704 | 46 phút | 15,300 won |
| 09:08 | 10:32 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 24 phút | 15,300 won |
| 11:30 | 12:15 | KTX-Eum 710 | 45 phút | 15,300 won |
| 16:11 | 16:57 | KTX-Eum 716 | 46 phút | 15,300 won |
| 17:20 | 18:42 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 22 phút | 15,300 won |
| 17:33 | 18:53 | Mugunghwa 4542 | 1 giờ 20 phút | 15,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.