Yeongdeungpo (영등포) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)20:23
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất2 giờ 16 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0709:40ITX-Saemaeul 10013 giờ 33 phút30,600 won
06:2210:13ITX-Saemaeul 10033 giờ 51 phút30,600 won
06:4811:05Mugunghwa 11514 giờ 17 phút30,600 won
07:1210:33ITX-Saemaeul 10053 giờ 21 phút30,600 won
07:2711:24Mugunghwa 11533 giờ 57 phút30,600 won
08:0712:09Mugunghwa 11554 giờ 2 phút30,600 won
08:2310:39Ktx 1212 giờ 16 phút31,700 won
08:5912:23ITX-Maum 10073 giờ 24 phút30,600 won
10:2312:41Ktx 1232 giờ 18 phút31,700 won
10:3314:05ITX-Saemaeul 10093 giờ 32 phút30,600 won
11:0114:21ITX-Maum 10113 giờ 20 phút30,600 won
12:1215:37ITX-Saemaeul 10133 giờ 25 phút30,600 won
12:3616:05ITX-Maum 10153 giờ 29 phút30,600 won
13:1417:17Mugunghwa 11574 giờ 3 phút30,600 won
14:0317:29ITX-Saemaeul 10173 giờ 26 phút30,600 won
14:1318:04Mugunghwa 11593 giờ 51 phút30,600 won
15:0018:40Mugunghwa 11613 giờ 40 phút30,600 won
15:4919:17ITX-Saemaeul 10193 giờ 28 phút30,600 won
16:1618:35Ktx 1252 giờ 19 phút31,700 won
17:0020:16ITX-Saemaeul 10213 giờ 16 phút30,600 won
17:0920:42ITX-Saemaeul 10233 giờ 33 phút30,600 won
17:4321:45Mugunghwa 11634 giờ 2 phút30,600 won
19:0721:26Ktx 1272 giờ 19 phút31,700 won
19:3522:54ITX-Saemaeul 11113 giờ 19 phút30,600 won
20:2323:47ITX-Saemaeul 10253 giờ 24 phút30,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0709:40ITX-Saemaeul 10013 giờ 33 phút30,600 won
06:2210:13ITX-Saemaeul 10033 giờ 51 phút30,600 won
06:4811:05Mugunghwa 11514 giờ 17 phút30,600 won
07:0109:27Ktx 1712 giờ 26 phút31,700 won
07:1210:33ITX-Saemaeul 10053 giờ 21 phút30,600 won
07:2711:24Mugunghwa 11533 giờ 57 phút30,600 won
08:0712:09Mugunghwa 11554 giờ 2 phút30,600 won
08:2310:39Ktx 1212 giờ 16 phút31,700 won
08:5912:23ITX-Maum 10073 giờ 24 phút30,600 won
10:2312:41Ktx 1232 giờ 18 phút31,700 won
10:3314:05ITX-Saemaeul 10093 giờ 32 phút30,600 won
11:0114:21ITX-Maum 10113 giờ 20 phút30,600 won
11:3014:51ITX-Saemaeul 11013 giờ 21 phút30,600 won
11:4214:03Ktx 1732 giờ 21 phút31,700 won
12:1215:37ITX-Saemaeul 10133 giờ 25 phút30,600 won
12:3616:05ITX-Maum 10153 giờ 29 phút30,600 won
13:1417:17Mugunghwa 11574 giờ 3 phút30,600 won
14:0317:29ITX-Saemaeul 10173 giờ 26 phút30,600 won
14:1318:04Mugunghwa 11593 giờ 51 phút30,600 won
15:0018:40Mugunghwa 11613 giờ 40 phút30,600 won
15:3217:49Ktx 1752 giờ 17 phút31,700 won
15:4919:17ITX-Saemaeul 10193 giờ 28 phút30,600 won
16:1618:35Ktx 1252 giờ 19 phút31,700 won
17:0020:16ITX-Saemaeul 10213 giờ 16 phút30,600 won
17:0920:42ITX-Saemaeul 10233 giờ 33 phút30,600 won
17:4321:45Mugunghwa 11634 giờ 2 phút30,600 won
19:0721:26Ktx 1272 giờ 19 phút31,700 won
19:3522:54ITX-Saemaeul 11113 giờ 19 phút30,600 won
19:5922:20Ktx 1772 giờ 21 phút31,700 won
20:2323:47ITX-Saemaeul 10253 giờ 24 phút30,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.