Yeongdeungpo (영등포) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:07 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:23 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:07 | 08:46 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 39 phút | 23,600 won |
| 06:22 | 09:19 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 57 phút | 23,600 won |
| 06:48 | 10:06 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 18 phút | 23,600 won |
| 07:12 | 09:41 | ITX-Saemaeul 1005 | 2 giờ 29 phút | 23,600 won |
| 07:27 | 10:29 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 2 phút | 23,600 won |
| 08:07 | 11:08 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 1 phút | 23,600 won |
| 08:59 | 11:33 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 34 phút | 23,600 won |
| 10:33 | 13:11 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 38 phút | 23,600 won |
| 11:01 | 13:28 | ITX-Maum 1011 | 2 giờ 27 phút | 23,600 won |
| 12:12 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 34 phút | 23,600 won |
| 12:36 | 15:12 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 36 phút | 23,600 won |
| 13:14 | 16:16 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 2 phút | 23,600 won |
| 14:03 | 16:36 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 33 phút | 23,600 won |
| 14:13 | 17:09 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 56 phút | 23,600 won |
| 15:00 | 17:45 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 45 phút | 23,600 won |
| 15:49 | 18:23 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 34 phút | 23,600 won |
| 17:00 | 19:25 | ITX-Saemaeul 1021 | 2 giờ 25 phút | 23,600 won |
| 17:09 | 19:49 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 40 phút | 23,600 won |
| 17:43 | 20:49 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 6 phút | 23,600 won |
| 19:35 | 22:01 | ITX-Saemaeul 1111 | 2 giờ 26 phút | 23,600 won |
| 20:23 | 22:56 | ITX-Saemaeul 1025 | 2 giờ 33 phút | 23,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:07 | 08:46 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 39 phút | 23,600 won |
| 06:22 | 09:19 | ITX-Saemaeul 1003 | 2 giờ 57 phút | 23,600 won |
| 06:48 | 10:06 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 18 phút | 23,600 won |
| 07:12 | 09:41 | ITX-Saemaeul 1005 | 2 giờ 29 phút | 23,600 won |
| 07:27 | 10:29 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 2 phút | 23,600 won |
| 08:07 | 11:08 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 1 phút | 23,600 won |
| 08:59 | 11:33 | ITX-Maum 1007 | 2 giờ 34 phút | 23,600 won |
| 10:33 | 13:11 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 38 phút | 23,600 won |
| 11:01 | 13:28 | ITX-Maum 1011 | 2 giờ 27 phút | 23,600 won |
| 11:30 | 13:59 | ITX-Saemaeul 1101 | 2 giờ 29 phút | 23,600 won |
| 12:12 | 14:46 | ITX-Saemaeul 1013 | 2 giờ 34 phút | 23,600 won |
| 12:36 | 15:12 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 36 phút | 23,600 won |
| 13:14 | 16:16 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 2 phút | 23,600 won |
| 14:03 | 16:36 | ITX-Saemaeul 1017 | 2 giờ 33 phút | 23,600 won |
| 14:13 | 17:09 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 56 phút | 23,600 won |
| 15:00 | 17:45 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 45 phút | 23,600 won |
| 15:49 | 18:23 | ITX-Saemaeul 1019 | 2 giờ 34 phút | 23,600 won |
| 17:00 | 19:25 | ITX-Saemaeul 1021 | 2 giờ 25 phút | 23,600 won |
| 17:09 | 19:49 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 40 phút | 23,600 won |
| 17:43 | 20:49 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 6 phút | 23,600 won |
| 19:35 | 22:01 | ITX-Saemaeul 1111 | 2 giờ 26 phút | 23,600 won |
| 20:23 | 22:56 | ITX-Saemaeul 1025 | 2 giờ 33 phút | 23,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.