Yeongdeungpo (영등포) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Cuối tuần) | 07:01 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Cuối tuần) | 19:59 |
| Số chuyến (Cuối tuần) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 57 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:01 | 09:02 | Ktx 171 | 2 giờ 1 phút | 24,500 won |
| 11:42 | 13:39 | Ktx 173 | 1 giờ 57 phút | 24,500 won |
| 19:59 | 21:56 | Ktx 177 | 1 giờ 57 phút | 24,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.