Yeongdeungpo (영등포) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)20:23
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất4 giờ 10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0710:55ITX-Saemaeul 10014 giờ 48 phút40,100 won
06:2211:14ITX-Saemaeul 10034 giờ 52 phút40,100 won
07:1211:33ITX-Saemaeul 10054 giờ 21 phút40,100 won
07:2712:46Mugunghwa 11535 giờ 19 phút40,100 won
08:0713:29Mugunghwa 11555 giờ 22 phút40,100 won
08:5913:24ITX-Maum 10074 giờ 25 phút40,100 won
10:3315:07ITX-Saemaeul 10094 giờ 34 phút40,100 won
11:0115:17ITX-Maum 10114 giờ 16 phút40,100 won
12:1216:40ITX-Saemaeul 10134 giờ 28 phút40,100 won
12:3617:13ITX-Maum 10154 giờ 37 phút40,100 won
13:1418:43Mugunghwa 11575 giờ 29 phút40,100 won
14:0318:32ITX-Saemaeul 10174 giờ 29 phút40,100 won
14:1319:35Mugunghwa 11595 giờ 22 phút40,100 won
15:0019:55Mugunghwa 11614 giờ 55 phút40,100 won
15:4920:18ITX-Saemaeul 10194 giờ 29 phút40,100 won
17:0021:10ITX-Saemaeul 10214 giờ 10 phút40,100 won
17:0921:57ITX-Saemaeul 10234 giờ 48 phút40,100 won
17:4322:59Mugunghwa 11635 giờ 16 phút40,100 won
20:2300:44ITX-Saemaeul 10254 giờ 21 phút40,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0710:55ITX-Saemaeul 10014 giờ 48 phút40,100 won
06:2211:14ITX-Saemaeul 10034 giờ 52 phút40,100 won
06:4812:39Mugunghwa 11515 giờ 51 phút40,100 won
07:1211:33ITX-Saemaeul 10054 giờ 21 phút40,100 won
07:2712:46Mugunghwa 11535 giờ 19 phút40,100 won
08:0713:29Mugunghwa 11555 giờ 22 phút40,100 won
08:5913:24ITX-Maum 10074 giờ 25 phút40,100 won
10:3315:07ITX-Saemaeul 10094 giờ 34 phút40,100 won
11:0115:17ITX-Maum 10114 giờ 16 phút40,100 won
11:3015:55ITX-Saemaeul 11014 giờ 25 phút40,100 won
12:1216:40ITX-Saemaeul 10134 giờ 28 phút40,100 won
12:3617:13ITX-Maum 10154 giờ 37 phút40,100 won
13:1418:43Mugunghwa 11575 giờ 29 phút40,100 won
14:0318:32ITX-Saemaeul 10174 giờ 29 phút40,100 won
14:1319:35Mugunghwa 11595 giờ 22 phút40,100 won
15:0019:55Mugunghwa 11614 giờ 55 phút40,100 won
15:4920:18ITX-Saemaeul 10194 giờ 29 phút40,100 won
17:0021:10ITX-Saemaeul 10214 giờ 10 phút40,100 won
17:0921:57ITX-Saemaeul 10234 giờ 48 phút40,100 won
17:4322:59Mugunghwa 11635 giờ 16 phút40,100 won
20:2300:44ITX-Saemaeul 10254 giờ 21 phút40,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.