Yeongdeungpo (영등포) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 14:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:17 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:17 | 14:28 | KTX-Sancheon 423 | 11 phút | 7,500 won |
| 14:17 | 14:28 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 11 phút | 7,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:17 | 14:28 | KTX-Sancheon 423 | 11 phút | 7,500 won |
| 14:17 | 14:28 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 11 phút | 7,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.